Viêm gan B là bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV) gây ra và có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau. Trong thực hành lâm sàng, một trong những con đường lây truyền quan trọng nhất của viêm gan B là từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai hoặc khi sinh. Nếu không được dự phòng và theo dõi đúng cách, trẻ sơ sinh có nguy cơ nhiễm viêm gan B và tiến triển thành bệnh mạn tính.
Việc hiểu rõ cơ chế lây truyền, yếu tố nguy cơ, cũng như các biện pháp dự phòng và điều trị viêm gan B cho trẻ sơ sinh là rất cần thiết nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho trẻ. Bài viết dưới đây tổng hợp các kiến thức y khoa cơ bản về viêm gan B ở trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm virus.
Viêm gan B (còn gọi là viêm gan siêu vi B) là bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Virus viêm gan B có khả năng lây lan từ người này sang người khác thông qua ba con đường chính gồm đường máu, quan hệ tình dục và lây truyền từ mẹ sang con.
Ở trẻ nhỏ, nguyên nhân chủ yếu gây viêm gan B là lây truyền từ mẹ trong quá trình mang thai hoặc sinh nở. Khi trẻ nhiễm viêm gan B từ giai đoạn sơ sinh, nguy cơ tiến triển thành viêm gan mạn tính sẽ cao hơn so với người trưởng thành.
Do đó, việc phát hiện sớm tình trạng viêm gan B ở phụ nữ mang thai và áp dụng các biện pháp dự phòng cho trẻ ngay sau sinh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ lây truyền virus.
Sự lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con có thể xảy ra qua nhiều cơ chế khác nhau trong thai kỳ và khi sinh.
Ngoài ra, nguy cơ lây viêm gan B cho trẻ còn phụ thuộc vào tình trạng virus của người mẹ và tải lượng virus trong máu tại thời điểm sinh.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con.
Nếu mẹ có HBeAg dương tính và anti-HBe âm tính, tỷ lệ lây viêm gan B cho trẻ có thể lên đến 70–90%. Trong số đó, khoảng 90% trẻ có thể tiến triển thành nhiễm viêm gan B mạn tính. Trong trường hợp mẹ có HBsAg dương tính nhưng HBeAg âm tính, nguy cơ lây viêm gan B cho trẻ dao động từ 5–20%. Tuy tỷ lệ thấp hơn, trẻ sinh ra trong trường hợp này vẫn có nguy cơ mắc viêm gan cấp hoặc viêm gan tối cấp.
Ngoài ra, nếu người mẹ nhiễm viêm gan B trong tam cá nguyệt thứ ba hoặc gần thời điểm sinh, nguy cơ lây truyền viêm gan B sang trẻ có thể lên tới 90%.
Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với virus viêm gan B thường không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng ngay sau sinh. Phần lớn trẻ vẫn phát triển bình thường trong giai đoạn đầu đời dù đã tiếp xúc với virus viêm gan B.
Trong nhiều trường hợp, trẻ nhiễm viêm gan B có thể không xuất hiện triệu chứng trong thời gian dài. Các đợt viêm gan cấp chỉ xảy ra khi virus viêm gan B gặp điều kiện thuận lợi để hoạt động và gây tổn thương gan.
Chính vì vậy, việc theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm cần thiết là rất quan trọng để phát hiện sớm tình trạng nhiễm viêm gan B ở trẻ.
Để đánh giá nguy cơ lây truyền viêm gan B, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm cần thiết cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.
Đối với mẹ, các xét nghiệm thường được thực hiện bao gồm:
Đối với trẻ sơ sinh, các xét nghiệm cần thực hiện gồm:
Trong đó, xét nghiệm anti-HBc IgM có độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán nhiễm viêm gan B cấp tính và được xem là dấu ấn quan trọng trong giai đoạn cửa sổ của nhiễm virus.
Đối với trẻ sơ sinh có mẹ dương tính với HBsAg, việc dự phòng lây truyền viêm gan B cần được thực hiện ngay sau khi sinh.
Trẻ cần được tiêm kháng thể viêm gan B (HBIG) với liều 0,5 ml tiêm bắp trong vòng 12 giờ sau sinh. Đồng thời, trẻ cũng cần được tiêm vắc-xin viêm gan B theo lịch:
Nếu vắc-xin viêm gan B được tiêm đồng thời với kháng thể, hai mũi tiêm cần thực hiện ở hai vị trí khác nhau trên cơ thể. Đối với trẻ sinh non có cân nặng dưới 2 kg, mũi vắc-xin viêm gan B đầu tiên nên được tiêm khi trẻ đạt 30 ngày tuổi.
Khi trẻ được tiêm đầy đủ vắc-xin và kháng thể viêm gan B, hiệu quả bảo vệ có thể đạt khoảng 90%. Đây là biện pháp quan trọng nhất giúp phòng ngừa lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con. Tuy nhiên, khoảng 5% trẻ sinh ra từ những bà mẹ có HBsAg dương tính vẫn có thể thất bại với liệu pháp dự phòng. Nguyên nhân thường do trẻ đã bị nhiễm viêm gan B từ trong tử cung hoặc người mẹ có tải lượng virus cao vào thời điểm sinh. Do đó, việc theo dõi sau tiêm chủng là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả phòng ngừa viêm gan B.
Sau khi hoàn thành lịch tiêm vắc-xin, trẻ cần được xét nghiệm huyết thanh học để đánh giá đáp ứng miễn dịch với viêm gan B.
Thời điểm xét nghiệm thường được thực hiện khi trẻ: 9 tháng tuổi và 18 tháng tuổi
Các xét nghiệm bao gồm HBsAg và kháng thể anti-HBs. Nếu nồng độ kháng thể anti-HBs dưới 10 mIU/mL và HBsAg âm tính, trẻ cần được tiêm bổ sung thêm 3 liều vắc-xin viêm gan B để tăng cường miễn dịch. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm viêm gan B và đảm bảo trẻ được bảo vệ đầy đủ trước virus.
Viêm gan B là bệnh lý truyền nhiễm có thể lây từ mẹ sang con và gây hậu quả lâu dài nếu không được dự phòng đúng cách. Đối với trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm viêm gan B, việc tiêm kháng thể và vắc-xin ngay sau sinh đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa lây truyền virus. Bên cạnh đó, theo dõi sức khỏe định kỳ và thực hiện các xét nghiệm cần thiết sẽ giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm viêm gan B, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ sức khỏe lâu dài cho trẻ.